Từ vựng
貼り付ける
はりつける
vocabulary vocab word
dán
dính
gắn
bố trí
đăng
貼り付ける 貼り付ける はりつける dán, dính, gắn, bố trí, đăng
Ý nghĩa
dán dính gắn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はりつける
vocabulary vocab word
dán
dính
gắn
bố trí
đăng