Từ vựng
貴公子
きこうし
vocabulary vocab word
quý công tử
con trai nhà quý tộc
chàng trai phong cách quý tộc
người đàn ông có khí chất quý tộc
貴公子 貴公子 きこうし quý công tử, con trai nhà quý tộc, chàng trai phong cách quý tộc, người đàn ông có khí chất quý tộc
Ý nghĩa
quý công tử con trai nhà quý tộc chàng trai phong cách quý tộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0