Từ vựng
責め苛む
せめさいなむ
vocabulary vocab word
hành hạ
ngược đãi
làm đau đớn tột cùng
責め苛む 責め苛む せめさいなむ hành hạ, ngược đãi, làm đau đớn tột cùng
Ý nghĩa
hành hạ ngược đãi và làm đau đớn tột cùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0