Từ vựng
貧小
ひんしょう
vocabulary vocab word
nhỏ mọn
tầm thường
vụn vặt
không đáng kể
nghèo nàn
ít ỏi
貧小 貧小 ひんしょう nhỏ mọn, tầm thường, vụn vặt, không đáng kể, nghèo nàn, ít ỏi
Ý nghĩa
nhỏ mọn tầm thường vụn vặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0