Từ vựng
豪語
ごうご
vocabulary vocab word
khoe khoang
nói khoác
lời nói khoa trương
tiếng Anh Úc
豪語 豪語 ごうご khoe khoang, nói khoác, lời nói khoa trương, tiếng Anh Úc
Ý nghĩa
khoe khoang nói khoác lời nói khoa trương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0