Từ vựng
議
ぎ
vocabulary vocab word
thảo luận
suy xét
suy nghĩ
ý kiến
議 議 ぎ thảo luận, suy xét, suy nghĩ, ý kiến
Ý nghĩa
thảo luận suy xét suy nghĩ
Luyện viết
Nét: 1/20
ぎ
vocabulary vocab word
thảo luận
suy xét
suy nghĩ
ý kiến