Từ vựng
謹慎
きんしん
vocabulary vocab word
tự kiềm chế
điều chỉnh hành vi bản thân
sự hối cải
kỷ luật
cách ly tại nhà
quản thúc tại gia
đình chỉ công tác hoặc học tập
謹慎 謹慎 きんしん tự kiềm chế, điều chỉnh hành vi bản thân, sự hối cải, kỷ luật, cách ly tại nhà, quản thúc tại gia, đình chỉ công tác hoặc học tập
Ý nghĩa
tự kiềm chế điều chỉnh hành vi bản thân sự hối cải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0