Từ vựng
謎染め
なぞぞめ
vocabulary vocab word
kiểu nhuộm kết hợp câu đố
謎染め 謎染め なぞぞめ kiểu nhuộm kết hợp câu đố
Ý nghĩa
kiểu nhuộm kết hợp câu đố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なぞぞめ
vocabulary vocab word
kiểu nhuộm kết hợp câu đố