Từ vựng
請け負う
うけおう
vocabulary vocab word
nhận thầu
đảm nhận
tiếp quản
chịu trách nhiệm
請け負う 請け負う うけおう nhận thầu, đảm nhận, tiếp quản, chịu trách nhiệm
Ý nghĩa
nhận thầu đảm nhận tiếp quản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0