Từ vựng
読み耽る
よみふける
vocabulary vocab word
chìm đắm trong việc đọc sách
mải mê đọc sách
đắm chìm trong sách
読み耽る 読み耽る よみふける chìm đắm trong việc đọc sách, mải mê đọc sách, đắm chìm trong sách
Ý nghĩa
chìm đắm trong việc đọc sách mải mê đọc sách và đắm chìm trong sách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0