Từ vựng
語
かたり
vocabulary vocab word
câu chuyện
bài kể
lời thuật
chủ đề
語 語-2 かたり câu chuyện, bài kể, lời thuật, chủ đề
Ý nghĩa
câu chuyện bài kể lời thuật
Luyện viết
Nét: 1/14
かたり
vocabulary vocab word
câu chuyện
bài kể
lời thuật
chủ đề