Từ vựng
詠進
えいしん
vocabulary vocab word
việc dâng thơ (lên triều đình hoặc đền thờ)
詠進 詠進 えいしん việc dâng thơ (lên triều đình hoặc đền thờ)
Ý nghĩa
việc dâng thơ (lên triều đình hoặc đền thờ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0