Từ vựng
詠む
よむ
vocabulary vocab word
sáng tác (một bài thơ Nhật)
viết
lấy làm đề tài thơ
ngâm (thơ)
tụng
đọc ngâm nga
詠む 詠む よむ sáng tác (một bài thơ Nhật), viết, lấy làm đề tài thơ, ngâm (thơ), tụng, đọc ngâm nga
Ý nghĩa
sáng tác (một bài thơ Nhật) viết lấy làm đề tài thơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0