Từ vựng
証
あかし
vocabulary vocab word
dấu hiệu
ký hiệu
biểu tượng
huy hiệu
phù hiệu
huy chương
cờ hiệu
bằng chứng
chứng cứ
vật kỷ niệm
証 証-2 あかし dấu hiệu, ký hiệu, biểu tượng, huy hiệu, phù hiệu, huy chương, cờ hiệu, bằng chứng, chứng cứ, vật kỷ niệm
Ý nghĩa
dấu hiệu ký hiệu biểu tượng
Luyện viết
Nét: 1/12