Từ vựng
設営
せつえい
vocabulary vocab word
thiết lập (công trình
tòa nhà
trại
v.v.)
xây dựng
chuẩn bị (ví dụ: địa điểm)
sắp xếp (sự kiện)
設営 設営 せつえい thiết lập (công trình, tòa nhà, trại, v.v.), xây dựng, chuẩn bị (ví dụ: địa điểm), sắp xếp (sự kiện)
Ý nghĩa
thiết lập (công trình tòa nhà trại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0