Từ vựng
見る目嗅ぐ鼻
みるめかぐはな
vocabulary vocab word
Cột đầu người của Yama (có khả năng phân biệt thiện ác của người chết)
Người hay vạch lá tìm sâu
Hay phàn nàn về những điều trước mắt
見る目嗅ぐ鼻 見る目嗅ぐ鼻 みるめかぐはな Cột đầu người của Yama (có khả năng phân biệt thiện ác của người chết), Người hay vạch lá tìm sâu, Hay phàn nàn về những điều trước mắt
Ý nghĩa
Cột đầu người của Yama (có khả năng phân biệt thiện ác của người chết) Người hay vạch lá tìm sâu và Hay phàn nàn về những điều trước mắt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0