Từ vựng
覇
は
vocabulary vocab word
quyền bá chủ (trên một quốc gia)
bá quyền
sự thống trị
sự lãnh đạo
chức vô địch
chiến thắng
覇 覇 は quyền bá chủ (trên một quốc gia), bá quyền, sự thống trị, sự lãnh đạo, chức vô địch, chiến thắng
Ý nghĩa
quyền bá chủ (trên một quốc gia) bá quyền sự thống trị
Luyện viết
Nét: 1/19