Từ vựng
裝飾男子
そーしょくだんし
vocabulary vocab word
đàn ông không theo chuẩn mực nam tính truyền thống
đặc biệt trong quan hệ với phụ nữ và sự nghiệp
đàn ông ăn chay (nghĩa bóng)
裝飾男子 裝飾男子 そーしょくだんし đàn ông không theo chuẩn mực nam tính truyền thống, đặc biệt trong quan hệ với phụ nữ và sự nghiệp, đàn ông ăn chay (nghĩa bóng)
Ý nghĩa
đàn ông không theo chuẩn mực nam tính truyền thống đặc biệt trong quan hệ với phụ nữ và sự nghiệp và đàn ông ăn chay (nghĩa bóng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
裝飾男子
đàn ông không theo chuẩn mực nam tính truyền thống, đặc biệt trong quan hệ với phụ nữ và sự nghiệp, đàn ông ăn chay (nghĩa bóng)
そうしょくだんし