Từ vựng
袂を絞る
たもとをしぼる
vocabulary vocab word
rơi nhiều nước mắt
khóc lóc thảm thiết
vắt khô tay áo (ướt đẫm nước mắt)
袂を絞る 袂を絞る たもとをしぼる rơi nhiều nước mắt, khóc lóc thảm thiết, vắt khô tay áo (ướt đẫm nước mắt)
Ý nghĩa
rơi nhiều nước mắt khóc lóc thảm thiết và vắt khô tay áo (ướt đẫm nước mắt)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0