Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
表皮蜱
ひょーひだに
vocabulary vocab word
mạt bụi nhà
表皮蜱
hyoohidani
表皮蜱
表皮蜱
ひょーひだに
mạt bụi nhà
true
ひょ
ー
ひ
だ
に
表
皮
蜱
ひょ
ー
ひ
だ
に
表
皮
蜱
ひょ
ー
ひ
だ
に
表
皮
蜱
Ý nghĩa
mạt bụi nhà
mạt bụi nhà
Mục liên quan
ひょうひダニ
mạt bụi nhà
Phân tích thành phần
表皮蜱
mạt bụi nhà
ひょうひだに
表
bề mặt, bảng, biểu đồ...
おもて, -おもて, ヒョウ
龶
𧘇
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
蜱
ve, mạt
だに, ヒ, ヒョウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
卑
thấp hèn, đê tiện, đáng khinh...
いや.しい, いや.しむ, ヒ
皀
( CDP-89BE )
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.