Từ vựng
術
じゅつ
vocabulary vocab word
nghệ thuật
kỹ thuật
kỹ năng
phương tiện
cách thức
kế sách
mưu mẹo
thủ đoạn
bẫy
ma thuật
phép thuật
術 術 じゅつ nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng, phương tiện, cách thức, kế sách, mưu mẹo, thủ đoạn, bẫy, ma thuật, phép thuật
Ý nghĩa
nghệ thuật kỹ thuật kỹ năng
Luyện viết
Nét: 1/11