Từ vựng
行悩む
ゆきなやむ
vocabulary vocab word
bế tắc
đình trệ
bất phân thắng bại
không tiến triển
行悩む 行悩む ゆきなやむ bế tắc, đình trệ, bất phân thắng bại, không tiến triển
Ý nghĩa
bế tắc đình trệ bất phân thắng bại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0