Từ vựng
蟇
ひきがえる
vocabulary vocab word
con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản
Bufo japonicus)
蟇 蟇 ひきがえる con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản, Bufo japonicus)
Ý nghĩa
con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản và Bufo japonicus)
Luyện viết
Nét: 1/16