Từ vựng
蝸牛角上
かぎゅうかくじょう
vocabulary vocab word
cuộc tranh chấp vụn vặt
xung đột giữa các nước nhỏ
蝸牛角上 蝸牛角上 かぎゅうかくじょう cuộc tranh chấp vụn vặt, xung đột giữa các nước nhỏ
Ý nghĩa
cuộc tranh chấp vụn vặt và xung đột giữa các nước nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0