Từ vựng
蝗
いなご
vocabulary vocab word
châu chấu lúa (thuộc chi Oxya)
châu chấu
châu chấu (thuộc họ Catantopidae)
蝗 蝗 いなご châu chấu lúa (thuộc chi Oxya), châu chấu, châu chấu (thuộc họ Catantopidae)
Ý nghĩa
châu chấu lúa (thuộc chi Oxya) châu chấu và châu chấu (thuộc họ Catantopidae)
Luyện viết
Nét: 1/15