Từ vựng
蜚語
ひご
vocabulary vocab word
tin đồn thất thiệt
lời đồn vô căn cứ
chuyện ngồi lê đôi mách
tin giả
蜚語 蜚語 ひご tin đồn thất thiệt, lời đồn vô căn cứ, chuyện ngồi lê đôi mách, tin giả
Ý nghĩa
tin đồn thất thiệt lời đồn vô căn cứ chuyện ngồi lê đôi mách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0