Từ vựng
蛇にかまれて朽縄におじる
へびにかまれてくちなわにおじる
vocabulary vocab word
Một lần bị đốm
mười lần lo xa
Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ
Bị rắn cắn nên sợ cả dây thừng mục (trông giống rắn)
蛇にかまれて朽縄におじる 蛇にかまれて朽縄におじる へびにかまれてくちなわにおじる Một lần bị đốm, mười lần lo xa, Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ, Bị rắn cắn nên sợ cả dây thừng mục (trông giống rắn)
Ý nghĩa
Một lần bị đốm mười lần lo xa Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0