Từ vựng
蚯蚓鳴く
みみずなく
vocabulary vocab word
tiếng kêu của giun đất (nghe thấy vào những đêm thu và ngày mưa)
蚯蚓鳴く 蚯蚓鳴く みみずなく tiếng kêu của giun đất (nghe thấy vào những đêm thu và ngày mưa)
Ý nghĩa
tiếng kêu của giun đất (nghe thấy vào những đêm thu và ngày mưa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0