Từ vựng
蚊の囁くような声
かのささやくよーなこえ
vocabulary vocab word
giọng nói nhỏ như muỗi vo ve
蚊の囁くような声 蚊の囁くような声 かのささやくよーなこえ giọng nói nhỏ như muỗi vo ve
Ý nghĩa
giọng nói nhỏ như muỗi vo ve
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
かのささやくよーなこえ
vocabulary vocab word
giọng nói nhỏ như muỗi vo ve