Từ vựng
蘿
こけ
vocabulary vocab word
rêu
thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác
địa y
thực vật hạt trần rất nhỏ
v.v.)
蘿 蘿 こけ rêu, thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác, địa y, thực vật hạt trần rất nhỏ, v.v.)
Ý nghĩa
rêu thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác địa y
Luyện viết
Nét: 1/22