Từ vựng
かげ蘿 かげ蘿 かげ蘿

Ý nghĩa

rêu thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác địa y

Luyện viết


Nét: 1/22
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠