Từ vựng
こけこけ こけこけ こけこけ

Ý nghĩa

rêu thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác địa y

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠