Từ vựng
こけ
こけ
vocabulary vocab word
rêu
thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác
địa y
thực vật hạt trần rất nhỏ
v.v.)
こけ こけ こけ rêu, thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác, địa y, thực vật hạt trần rất nhỏ, v.v.)
Ý nghĩa
rêu thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác địa y
Luyện viết
Nét: 1/8