Từ vựng
蔭間
かげま
vocabulary vocab word
gái mại dâm đồng tính nam phục vụ tại các bữa tiệc (thời Edo)
diễn viên kabuki đang học việc
蔭間 蔭間 かげま gái mại dâm đồng tính nam phục vụ tại các bữa tiệc (thời Edo), diễn viên kabuki đang học việc
Ý nghĩa
gái mại dâm đồng tính nam phục vụ tại các bữa tiệc (thời Edo) và diễn viên kabuki đang học việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0