Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蔬菜
そさい
vocabulary vocab word
rau xanh
rau củ
蔬菜
sosai
蔬菜
蔬菜
そさい
rau xanh, rau củ
そ
さ
い
蔬
菜
そ
さ
い
蔬
菜
そ
さ
い
蔬
菜
Ý nghĩa
rau xanh
và
rau củ
rau xanh, rau củ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蔬菜
rau xanh, rau củ
そさい
蔬
rau xanh, rau củ
あおもの, ソ, ショ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
疏
xuyên qua, ghi chú, bình luận...
あら.い, うと.い, ソ
⺪
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
菜
rau, món ăn kèm, rau xanh
な, サイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
采
xúc xắc, hình thức, diện mạo...
と.る, いろどり, サイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.