Từ vựng
蔓
つる
vocabulary vocab word
dây leo
ngọn leo
tua cuốn
thân bò
gọng kính
càng kính
phần gọng kính
càng đeo tai
phần đeo tai
phần gọng kính vòng qua tai
mối quan hệ
người quen biết
ảnh hưởng
người hỗ trợ tài chính
蔓 蔓 つる dây leo, ngọn leo, tua cuốn, thân bò, gọng kính, càng kính, phần gọng kính, càng đeo tai, phần đeo tai, phần gọng kính vòng qua tai, mối quan hệ, người quen biết, ảnh hưởng, người hỗ trợ tài chính
Ý nghĩa
dây leo ngọn leo tua cuốn
Luyện viết
Nét: 1/14