Từ vựng
蔓
かずら
vocabulary vocab word
cây sắn dây
cát căn
cây thổ phục linh
蔓 蔓-2 かずら cây sắn dây, cát căn, cây thổ phục linh
Ý nghĩa
cây sắn dây cát căn và cây thổ phục linh
Luyện viết
Nét: 1/14
かずら
vocabulary vocab word
cây sắn dây
cát căn
cây thổ phục linh