Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
葡萄色
えびいろ
vocabulary vocab word
nâu đỏ
màu nâu đỏ sẫm
葡萄色
ebiiro
葡萄色
葡萄色-2
えびいろ
nâu đỏ, màu nâu đỏ sẫm
え
び
い
ろ
葡
萄
色
え
び
い
ろ
葡
萄
色
え
び
い
ろ
葡
萄
色
Ý nghĩa
nâu đỏ
và
màu nâu đỏ sẫm
nâu đỏ, màu nâu đỏ sẫm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
葡萄色
えびいろ
màu tím sẫm, màu nho
Phân tích thành phần
葡萄色
nâu đỏ, màu nâu đỏ sẫm
えびいろ
葡
nho dại, Bồ Đào Nha
ブ, ホ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
匍
bò, trườn
は.う, ホ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
萄
cây nho, nho dại
ドウ, トウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
匋
đồ gốm
やきもの, トウ, ヨウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
色
màu sắc
いろ, ショク, シキ
𠂊
( 勹 )
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.