Từ vựng
葡萄畑
ぶどうばたけ
vocabulary vocab word
vườn nho
trang trại trồng nho
nơi trồng nho
葡萄畑 葡萄畑 ぶどうばたけ vườn nho, trang trại trồng nho, nơi trồng nho
Ý nghĩa
vườn nho trang trại trồng nho và nơi trồng nho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0