Từ vựng
落ちあゆ
vocabulary vocab word
cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
落ちあゆ 落ちあゆ cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
落ちあゆ
Ý nghĩa
cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0