Từ vựng
落
おち
vocabulary vocab word
sự sơ suất
sự bỏ sót
kết cục
đoạn kết
kết quả
kết quả cuối cùng
điểm nhấn (của câu chuyện cười)
落 落 おち sự sơ suất, sự bỏ sót, kết cục, đoạn kết, kết quả, kết quả cuối cùng, điểm nhấn (của câu chuyện cười)
Ý nghĩa
sự sơ suất sự bỏ sót kết cục
Luyện viết
Nét: 1/12