Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
萩属
はぎぞく
vocabulary vocab word
Chi Tràng quả
萩属
hagizoku
萩属
萩属
はぎぞく
Chi Tràng quả
は
ぎ
ぞ
く
萩
属
は
ぎ
ぞ
く
萩
属
は
ぎ
ぞ
く
萩
属
Ý nghĩa
Chi Tràng quả
Chi Tràng quả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
萩属
Chi Tràng quả
はぎぞく
萩
cây đậu bụi
はぎ, シュウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
秋
mùa thu
あき, とき, シュウ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
火
lửa
ひ, -び, カ
属
thuộc về, chi (sinh học), quan lại cấp dưới...
さかん, つく, ゾク
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
禹
tên một vị hoàng đế Trung Quốc
ウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.