Từ vựng
萎ゆ竹
なゆたけ
vocabulary vocab word
trúc Simon (Pleioblastus simonii)
loại tre mảnh nhưng dẻo dai
萎ゆ竹 萎ゆ竹 なゆたけ trúc Simon (Pleioblastus simonii), loại tre mảnh nhưng dẻo dai
Ý nghĩa
trúc Simon (Pleioblastus simonii) và loại tre mảnh nhưng dẻo dai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0