Từ vựng
華実
かじつ
vocabulary vocab word
hoa và quả
bông và trái
danh và thực
hình thức và nội dung
bề ngoài và bản chất
華実 華実 かじつ hoa và quả, bông và trái, danh và thực, hình thức và nội dung, bề ngoài và bản chất
Ý nghĩa
hoa và quả bông và trái danh và thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0