Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
菫色
すみれいろ
vocabulary vocab word
màu tím hoa cà
菫色
sumireiro
菫色
菫色
すみれいろ
màu tím hoa cà
す
み
れ
い
ろ
菫
色
す
み
れ
い
ろ
菫
色
す
み
れ
い
ろ
菫
色
Ý nghĩa
màu tím hoa cà
màu tím hoa cà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
菫色
màu tím hoa cà
すみれいろ
菫
hoa tím
すみれ, キン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
里
( CDP-8A6D )
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
口
miệng
くち, コウ, ク
龶
色
màu sắc
いろ, ショク, シキ
𠂊
( 勹 )
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.