Từ vựng
草毮り
くさむしり
vocabulary vocab word
nhổ cỏ
người nhổ cỏ
cái nĩa nhổ cỏ
草毮り 草毮り くさむしり nhổ cỏ, người nhổ cỏ, cái nĩa nhổ cỏ true
Ý nghĩa
nhổ cỏ người nhổ cỏ và cái nĩa nhổ cỏ
くさむしり
vocabulary vocab word
nhổ cỏ
người nhổ cỏ
cái nĩa nhổ cỏ