Từ vựng
苦言
くげん
vocabulary vocab word
lời khuyên thẳng thắn
lời khuyên chân thành
ý kiến trung thực
lời khuyên nhủ
lời khuyên nghiêm khắc nhưng chân thật
苦言 苦言 くげん lời khuyên thẳng thắn, lời khuyên chân thành, ý kiến trung thực, lời khuyên nhủ, lời khuyên nghiêm khắc nhưng chân thật
Ý nghĩa
lời khuyên thẳng thắn lời khuyên chân thành ý kiến trung thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0