Từ vựng
若返り
わかがえり
vocabulary vocab word
trẻ hóa
phục hồi tuổi thanh xuân
若返り 若返り わかがえり trẻ hóa, phục hồi tuổi thanh xuân
Ý nghĩa
trẻ hóa và phục hồi tuổi thanh xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わかがえり
vocabulary vocab word
trẻ hóa
phục hồi tuổi thanh xuân