Từ vựng
苗売り人
なえうりにん
vocabulary vocab word
người bán cây giống
người trồng và bán cây cảnh
苗売り人 苗売り人 なえうりにん người bán cây giống, người trồng và bán cây cảnh
Ý nghĩa
người bán cây giống và người trồng và bán cây cảnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0