Từ vựng
花霞
はながすみ
vocabulary vocab word
màn hoa mờ ảo
hoa anh đào từ xa trông như sương trắng
花霞 花霞 はながすみ màn hoa mờ ảo, hoa anh đào từ xa trông như sương trắng
Ý nghĩa
màn hoa mờ ảo và hoa anh đào từ xa trông như sương trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0