Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芭月涼
はずきりょー
vocabulary vocab word
Ryo Hazuki
芭月涼
hazukiryoo
芭月涼
芭月涼
はずきりょー
Ryo Hazuki
は
づ
き
りょ
う
芭
月
涼
は
づ
き
りょ
う
芭
月
涼
は
づ
き
りょ
う
芭
月
涼
Ý nghĩa
Ryo Hazuki
Ryo Hazuki
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
芭月涼
Ryo Hazuki
はづきりょう
芭
chuối
バ, ハ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
涼
mát mẻ, dễ chịu
すず.しい, すず.む, リョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
京
thủ đô, 10 mũ 16
みやこ, キョウ, ケイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.